Bản dịch của từ 㺽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên người, thường dùng làm tên riêng trong văn bản cổ hoặc tài liệu lịch sử.

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺽
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿰,王,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép