Bản dịch của từ 㻀 trong tiếng Việt
㻀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㻀 (Danh từ)
【】
01
Đá quý nhỏ, quý giá gần bằng ngọc (như viên đá quý nhỏ, quý hơn đá thường)
同“𤤺”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,⿻,日,乂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨乚一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沋
䖻
䒒
尢
䌊
㕱
䚃
邮
疣
甴
㳺
秞
鰅
㬂
楡
崳
觎
邘
懙
䄏
牏
覦
䜽
乻
玠
玓
璉
珒
琍
㺾
珕
璍
璨
璆
琢
瑵
倈
铀
䑤
𠅞
砳
𠁂
祥
䣋
䊿
栶
钺
倹
