Bản dịch của từ 㻃 trong tiếng Việt
㻃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
㻃 (Tính từ)
【qū】
01
Tên một loại ngọc quý (như ngọc khúc), dùng để nhớ là 'khúc' cũng là tên ngọc trong cổ văn
玉名。《字彙補•玉部》:“㻃,《篇海》:‘玉也。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cong queo, khúc khuỷu như đường cong (dễ nhớ với từ 'khúc' trong tiếng Việt chỉ đoạn cong)
骫曲。《説文•曲部》:“㻃,骫曲也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
