Bản dịch của từ 㻍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

~〕Tên một thanh bảo kiếm quý giá, như ngọc nhưng không phải ngọc thật (giúp nhớ: 'Ngô' như 'Ngọc' quý báu).

〔琨~〕宝剑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá đẹp giống như ngọc, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ quý.

似玉的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㻍
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,王,吳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép