Bản dịch của từ 㻍 trong tiếng Việt
㻍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㻍 (Danh từ)
【wú】
01
〔琨~〕Tên một thanh bảo kiếm quý giá, như ngọc nhưng không phải ngọc thật (giúp nhớ: 'Ngô' như 'Ngọc' quý báu).
〔琨~〕宝剑名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đá đẹp giống như ngọc, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ quý.
似玉的美石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
