Bản dịch của từ 㻒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jùn
01

Ngọc đỏ tươi như hồng ngọc, tượng trưng cho sự đều đặn, cân bằng (như viên ngọc đỏ đều màu)

赤玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đều nhau, ngang hàng, cùng mức (như các vật được xếp đều nhau)

齐等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㻒
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUÂN】
Các biến thể:
𤥳
Hình thái radical:
⿰,王,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép