Bản dịch của từ 㻒 trong tiếng Việt
㻒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㻒 (Tính từ)
【jùn】
01
Ngọc đỏ tươi như hồng ngọc, tượng trưng cho sự đều đặn, cân bằng (như viên ngọc đỏ đều màu)
赤玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đều nhau, ngang hàng, cùng mức (như các vật được xếp đều nhau)
齐等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
