Bản dịch của từ 㻔 trong tiếng Việt
㻔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
㻔 (Danh từ)
【duǒ】
01
Giống như chữ 埵, chỉ một loại ngọc quý (giúp nhớ: ngọc đoạt sáng lấp lánh như đoạt lấy ánh sáng)
同“埵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi của một loại ngọc
玉名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOẠT】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿一丨丨一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛊
䫂
㔍
哚
䤪
䙤
垜
䩣
亸
朶
袳
崜
瑞
壡
䦌
㨅
㲊
蜹
㓹
锐
芮
汭
蚋
鏸
琕
璠
珼
珲
玿
瑒
珡
㻝
瑰
珵
珔
瓑
㣫
㮈
奡
㗃
罤
飱
棫
䞝
跓
琥
棗
鼋
