Bản dịch của từ 㻰 trong tiếng Việt
㻰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㻰 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “璏” – ngọc trang trí trên vỏ kiếm, như viên ngọc lung linh tô điểm cho kiếm (dễ nhớ vì 'lung' gợi hình ảnh lấp lánh)
同“璏”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 璏
- Hình thái radical:
- ⿰,王,彗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一一丨一一一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靦
黽
腼
喕
勉
俛
䩄
㛯
冕
媔
愐
絻
热
熱
渃
衞
餧
䩈
讆
衛
為
卫
蘶
螱
媦
瞆
䡺
忬
澦
逳
㚜
鬱
譽
潏
棫
䘻
棛
蜮
䨒
珛
㺶
瓄
㺨
㻞
㻿
玓
珚
璯
璫
琉
璊
㪥
瞊
鋤
㠈
槦
齑
槸
褯
槽
霄
緿
䴡
