Bản dịch của từ 㻶 trong tiếng Việt
㻶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
㻶 (Danh từ)
【bǐ】
01
Ống ngọc màu xanh trắng, như màu của thiên nhiên (xanh, lam, đen), giống như ngọc bích
青白色的玉管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,筆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿一丶丿一丶乚一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沘
彼
肶
柀
㚰
夶
㪏
聛
匕
朼
䏢
䇷
皕
弼
觱
㮿
幤
罼
旇
䩛
嬖
跸
陛
篳
玙
琖
环
现
瓚
瑜
瓊
㺽
玱
㼇
琮
琛
獨
輰
糐
薄
噲
薍
𠐎
魿
㷷
錎
燐
曆
