Bản dịch của từ 㻹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuān
01

Khe hở, khoảng trống nhỏ như khe nứt trên tường hay đá (dễ nhớ như khe hở để ánh sáng xuyên qua)

空隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㻹
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYÊN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,石,豕,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丿丿丿丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép