Bản dịch của từ 㻼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tán
01

Chữ dùng làm tên người, thường thấy trong sách cổ như 《康熙字典》 (Khang Hy tự điển).

人名用字。见《康熙字典》增订版962页。

Ví dụ
㻼
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Hình thái radical:
⿰,王,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép