Bản dịch của từ 㼂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ vết nứt trên ngọc hoặc sứ (như vết nứt trên chén bát, dễ nhớ như vết “vân” trên đá quý).

同“璺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㼂
Bính âm:
【ㄨㄣˋ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿳,⿴,𦥑,与,冖,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丿丨一一乚一一丶乚一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép