Bản dịch của từ 㼈 trong tiếng Việt
㼈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㼈 (Danh từ)
【luó】
01
[珂~版] phiên âm tiếng Anh của collotype, một phương pháp in ảnh phẳng giống như in khắc; nhớ như 'khắc' in ảnh.
[珂~版]英文collotype的音译。一种照相平版印刷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 羅
- Hình thái radical:
- ⿰,王,羅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饠
鸁
䊨
椤
䍜
螺
覼
脶
攎
逻
欏
羅
璃
㻷
璯
珜
瑼
璘
珤
㻼
㻾
珲
珴
璪
鷣
顬
籢
㶝
㩵
攣
齭
䳾
臢
䵛
鷲
齯
