Bản dịch của từ 㼉 trong tiếng Việt
㼉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㼉 (Danh từ)
【zhèn】
01
Quả dưa xanh vỏ (giống như dưa hấu chưa chín, dễ nhớ vì 'trấn' nghe gần giống 'trái' dưa)
青皮瓜。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 𤫯
- Hình thái radical:
- ⿺,瓜,冘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤃
酳
洕
廴
慭
㗃
蔭
憗
㧈
䌠
猌
飲
㯢
桭
榐
揕
鸩
䳲
㭫
䡅
震
絼
瑱
䧵
㼎
㼔
㼍
㼌
瓥
瓡
瓣
㼒
㼕
瓤
㼖
㼑
施
乺
𧻓
俆
㳝
㓪
㿫
欪
虾
姱
䣇
哋
