Bản dịch của từ 㼌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Quả dưa nhiều nhưng rễ và thân yếu, dễ héo mòn (như dưa non yếu ớt)

瓜多而根蔓弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh mệt mỏi, lao lực (cảm giác kiệt sức như bị bệnh)

劳病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㼌
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,瓜,瓜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép