Bản dịch của từ 㼌 trong tiếng Việt
㼌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
㼌 (Tính từ)
【yǔ】
01
Quả dưa nhiều nhưng rễ và thân yếu, dễ héo mòn (như dưa non yếu ớt)
瓜多而根蔓弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh mệt mỏi, lao lực (cảm giác kiệt sức như bị bệnh)
劳病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
