Bản dịch của từ 㼎 trong tiếng Việt
㼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Báo | N/A | N/A | N/A | N/A |
㼎 (Danh từ)
【báo】
01
Dưa nhỏ; bầu bí nhỏ; quả dưa nhỏ (văn viết)
(书)小瓜
Ví dụ
02
Cây thuốc; dược thảo; cây thân leo một năm
一年生蔓草,茎细,叶三角形或扁心脏形,花小,白色,果实近球形,种子灰白色,扁平。全草入药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【báo】
- Hình thái radical:
- ⿺,瓜,交
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶丶一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昁
㭭
碚
骳
惫
杮
䁅
贝
郥
琲
僃
備
䍸
簿
䪇
䮂
镈
驳
鎛
䞳
薄
郣
牔
煿
坷
㞹
閜
㵣
軻
岢
炣
渇
䋉
可
嶱
㪡
瓝
瓤
㼉
瓡
瓥
㼕
㼋
瓣
㼓
㼊
瓢
瓟
㶽
晨
訢
虙
㳷
羟
菸
䅀
硇
䋍
偯
𠋰
