Bản dịch của từ 㼑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liàn
01

Phần thịt mềm bên trong quả dưa, giống như ruột dưa ngọt mát (nhớ đến 'liệm' như ruột dưa ngon)

天瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần ruột mềm bên trong quả dưa, là phần ăn được và ngọt ngào

瓜瓤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㼑
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆM】
Hình thái radical:
⿰,柬,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶丿一丨丿丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép