Bản dịch của từ 㼖 trong tiếng Việt
㼖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㼖 (Danh từ)
【lì】
01
Một loại bầu dùng làm muôi múc nước (như muôi bầu trong nhà bếp)
瓠勺。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 𤬤, 瓥
- Hình thái radical:
- ⿰,瓜,蠡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶乚乚一丿乚丿丿丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
力
㤦
呖
䮋
䟐
鬲
㔏
櫔
䟏
砺
雳
㟳
㼊
瓜
瓞
㼉
瓟
㼒
㼑
㼓
瓠
瓡
㼏
㼎
䪌
鬮
靊
蠼
鱵
龥
趲
𠑲
㔶
䭳
㶠
黶
