Bản dịch của từ 㼜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àng

ㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

àng
01

Giống chữ '', chỉ loại đồ gốm có bụng to miệng nhỏ như cái bát hoặc cái chậu, dễ nhớ như cái 'áng' đựng nước trong nhà

同“盎”。一种腹大口小的瓦器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㼜
Bính âm:
【àng】【ㄤˋ】【ÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,央,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép