Bản dịch của từ 㼝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái bát, chén dùng để ăn cơm hoặc đựng thức ăn (giống chữ , dễ nhớ như 'oản' là bát)

同“碗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㼝
Bính âm:
【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép