ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㼞
Bảng phân tích âm vị 㼞
Pèng
Loại bình đất sét có miệng nhỏ, thường dùng để đựng tro cốt hoặc chất lỏng (giống như chiếc bình bàng trong nhà bà ngoại).
瓮一类的器具。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép