Bản dịch của từ 㼢 trong tiếng Việt
㼢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
㼢 (Danh từ)
【yī】
01
Lọ, bình đựng (như bình đựng tro cốt người thân)
瓶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【YĪ】
- Các biến thể:
- 瓵, 𤬴, 𤭘
- Hình thái radical:
- ⿰,𦣞,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨乚一丨乚一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恶
鵈
頋
娿
惡
枙
騀
噁
砨
煕
㐌
彞
彵
𠅌
䔟
㝖
诒
㰘
桋
䇵
怡
甇
㼣
甂
瓼
瓽
甔
㼤
甖
㼵
甆
瓸
㼚
害
郸
㩼
㛤
㳯
䂥
弳
㿾
㛟
恶
䎳
浠
