Bản dịch của từ 㼣 trong tiếng Việt
㼣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㼣 (Danh từ)
【bó】
01
Bức tường giếng, gạch xây giếng (giống như bức tường bao quanh giếng nước trong vườn nhà)
井壁。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【博】
- Các biến thể:
- 㼟
- Hình thái radical:
- ⿰,百,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
百
佰
摆
㧳
竡
栢
瓸
㗗
伯
襬
䙓
擺
髉
䰊
䟦
渤
榑
僰
牔
驳
亳
䍸
㹀
䑈
甌
㼶
㼝
甄
㽄
㽋
瓩
瓷
㽈
㼨
㼫
㼴
𠙗
恣
䓊
租
𠉤
栘
晊
𠗢
帱
钴
㭣
蚚
