Bản dịch của từ 㼨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hán
01

Một loại bình đất nung bụng to miệng nhỏ có quai để dễ cầm, giống như cái vò đựng nước có tai cầm (nhớ câu 'bình có tai, dễ mang đi')

一种腹大口小有耳的瓦器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕Một loại bình nhỏ có tai cầm, giống như chiếc lọ nhỏ có quai tiện lợi

〔~㼺〕有耳的小瓶。

Ví dụ
㼨
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,含,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丨乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép