Bản dịch của từ 㼨 trong tiếng Việt
㼨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㼨 (Danh từ)
【hán】
01
Một loại bình đất nung bụng to miệng nhỏ có quai để dễ cầm, giống như cái vò đựng nước có tai cầm (nhớ câu 'bình có tai, dễ mang đi')
一种腹大口小有耳的瓦器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~㼺〕Một loại bình nhỏ có tai cầm, giống như chiếc lọ nhỏ có quai tiện lợi
〔~㼺〕有耳的小瓶。
Ví dụ
