ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㼩
Bảng phân tích âm vị 㼩
Chéng
瓴.
瓴。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép