Bản dịch của từ 㼮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞN/AN/AN/A

(Động từ)

chāi
01

Dùng mảnh vỡ của ngói hoặc đá vụn để chà sạch vết bẩn (giống như dùng 'thải' đá để làm sạch).

[~㼽]用碎瓦石磨去污垢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㼮
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,妻,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚丿一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép