Bản dịch của từ 㼰 trong tiếng Việt
㼰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㼰 (Danh từ)
【pí】
01
Bình gốm cổ dùng để đựng nước, có tai cầm, dùng để phòng cháy (nhớ câu: 'Bình tỳ đựng nước, cứu lửa ngay tức thì').
古代盛水防火的瓦器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
- Hình thái radical:
- ⿰,卑,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一丿一丨一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譌
鋨
䱮
俄
峨
磀
誐
娥
皒
䩹
頟
㼂
㮰
鵧
枇
㯅
皮
猈
骳
蚾
罢
羆
鲏
㱟
瓬
㽈
㼲
瓺
㽆
甐
㽋
甁
甖
甓
甗
㼭
䟥
遂
棑
鹅
扊
琟
㗍
萻
琮
殕
跛
萩
