Bản dịch của từ 㼴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

瓿㼴〕chậu đất nung, giống như cái bồn bằng gốm để đựng nước hoặc đồ vật (nhớ câu 'bồn bự đựng nước đất nung')

〔瓿~〕瓦盆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㼴
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿰,禺,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨一丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép