ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㼵
Bảng phân tích âm vị 㼵
Dì
Cái bồn nhỏ, chậu nhỏ (như cái chậu để rửa tay hoặc đựng nước nhỏ, dễ nhớ vì 'để' như để đồ nhỏ)
小盆。《方言》卷五:“甂,陳魏宋楚之間謂之㼵。”郭璞注:“今河北人呼小盆為㼵子。”《廣雅•釋器》:“㼵,甂也。”王念孫疏證:“《太平御覽》引《通俗文》云:小甌曰㼵。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép