Bản dịch của từ 㼹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

huāng
01

Tên gọi một loại đồ gốm, như chiếc bình hay cái chum dùng đựng đồ (nhớ đến 'hoàng' như 'hoàng thành' chứa đựng vật quý).

器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㼹
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,荒,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一乚丿丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép