Bản dịch của từ 㼽 trong tiếng Việt
㼽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㼽 (Động từ)
【chuǎng】
01
Dùng mảnh vỡ của ngói để chà, mài sạch vết bẩn (giống như dùng đá mài, nhớ đến việc 'sàng' ngói để lau chùi).
用碎瓦石磨去污垢。也称作“㼮㼽”。《説文•瓦部》:“㼽,瑳垢瓦石。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SÀNG】
- Các biến thể:
- 𤭪
- Hình thái radical:
- ⿰,爽,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔪
爽
縔
𠙠
䗮
塽
漺
䫪
慡
鏯
傸
磢
闯
䇬
闖
㼾
㼘
㽊
㼞
㼧
㼨
甓
瓷
㼯
甗
瓾
瓯
縅
膝
戯
窰
㒜
鋒
䝿
豬
𠁔
憂
䛶
䟿
