Bản dịch của từ 㽀 trong tiếng Việt
㽀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㽀 (Danh từ)
【zhèng】
01
Đồ gốm như bình, vò, chum (nhớ đến từ 'chính' trong 'chính bình' để dễ liên tưởng)
瓮、缶之类的瓦器。《方言》卷五:“㽀,甖也。秦之舊都謂之㽀。”《廣雅•釋器》:“㽀,瓶也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 𥂴
- Hình thái radical:
- ⿰,奠,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨乚丿乚一一一丿丶一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
证
氶
䛫
䦛
䦶
鄭
諍
怔
䫆
䈣
郑
䂻
㼱
甈
㼶
瓼
㽋
瓨
㼷
甌
甏
甁
㽇
甗
鋿
䭈
諻
龍
魽
薒
諜
薠
縐
錧
鮉
鍩
