Bản dịch của từ 㽆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

dāng
01

Loại đồ gốm giống cái bát, hay là viên ngói có mặt tròn dùng để trang trí mái đình thời Hán (nhớ câu: 'đương bát đựng cơm, mái đình ngói tròn')

瓯类瓦器。

Ví dụ
02

Ngói đầu mái, gọi là 'ngói đương' (giúp nhớ: 'đương' là phần ngói bảo vệ đầu mái nhà)

瓦当。

Ví dụ
㽆
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,當,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép