Bản dịch của từ 㽆 trong tiếng Việt
㽆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | N/A | N/A | N/A |
㽆 (Danh từ)
【dāng】
01
Loại đồ gốm giống cái bát, hay là viên ngói có mặt tròn dùng để trang trí mái đình thời Hán (nhớ câu: 'đương bát đựng cơm, mái đình ngói tròn')
瓯类瓦器。
Ví dụ
02
Ngói đầu mái, gọi là 'ngói đương' (giúp nhớ: 'đương' là phần ngói bảo vệ đầu mái nhà)
瓦当。
Ví dụ
