Bản dịch của từ 㽉 trong tiếng Việt
㽉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㽉 (Danh từ)
【xiàn】
01
Cái vại lớn, như cái chum to dùng để đựng nước hoặc đồ ăn (nhớ đến 'vại' trong tiếng Việt)
大瓮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 𦉞
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,臣,⿳,𠂉,一,罒,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙳
䛞
㘎
丆
䓿
䍑
㘚
闞
䍐
浫
㸁
厂
䇟
鏩
㓺
釰
艦
䵖
剣
剑
鐧
踐
见
剱
宪
憲
䃱
䐄
䉯
䵖
莧
㦓
䱤
瀗
㩈
㯠
㼠
瓱
㼨
瓸
瓴
㽆
瓩
㽀
甃
甆
㼟
㼾
𠓉
䞇
懴
霣
藯
饃
櫂
鼥
䆄
䉑
䙩
邊
