Bản dịch của từ 㽊 trong tiếng Việt
㽊
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㽊 (Từ tượng thanh)
【xiè】
01
Âm thanh vỡ vụn của ngói (giống tiếng 'xèo xèo' khi ngói nứt vỡ).
瓦破碎的声音。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 𤮶
- Hình thái radical:
- ⿰,燮,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶乚丶一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澥
絏
媟
塮
㵼
嶰
祄
齘
紲
泻
卸
㣰
甌
㽀
瓸
㼬
㼗
㽆
瓬
甓
甋
瓿
甔
㼱
鐺
躍
攡
飜
攛
䍥
鶮
醺
蠠
飇
䫬
㘗
