Bản dịch của từ 㽋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

luó
01

Ngói, loại ngói hình trụ dùng làm ống khói, dễ nhớ như 'la' ngói tròn trên mái nhà

瓦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ống ngói tròn dùng làm ống khói, giống như ống hút khói trên mái nhà

用做烟囱的圆瓦筒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㽋
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Hình thái radical:
⿱,䜌,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép