Bản dịch của từ 㽍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

gān
01

Cái chậu đất nung dùng để nung chảy kim loại, giống như '' (nhớ đến 'cám' - vật chứa đất nung)

同“坩”。

Ví dụ
㽍
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CÁM】
Hình thái radical:
⿰,甘,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép