Bản dịch của từ 㽎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tán
01

〔~~〕chỉ sự sâu thẳm, huyền bí của phòng ốc, như cung cấm rộng lớn và rực rỡ (gợi nhớ đến sự sâu thẳm của cung điện hoàng gia).

〔~~〕室宇深邃的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽎
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,甚,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿乚乚丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép