Bản dịch của từ 㽓 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Trạng từ)

xìng
01

(từ địa phương) nghĩa chưa rõ, chưa xác định, như một chỗ trống chờ giải thích

〈方言〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽓
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HÍNH】
Hình thái radical:
⿱,生,甡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丿一一丨一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép