Bản dịch của từ 㽕 trong tiếng Việt
㽕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㽕 (Danh từ)
【yóu】
01
Cành non mọc lại trên cây đã gãy (như cây đổ vẫn còn sống, mọc thêm nhánh con)
树木生新枝。《説文•𢎘部》:“㽕,木生條也。”徐鍇繫傳:“㽕,謂是已倒之木更生孫枝也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khoảng trống, chỗ rỗng (giống như cây có chỗ rỗng bên trong)
空。《廣雅•釋詁三》:“㽕,空也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
