Bản dịch của từ 㽕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yóu
01

Cành non mọc lại trên cây đã gãy (như cây đổ vẫn còn sống, mọc thêm nhánh con)

树木生新枝。《説文•𢎘部》:“㽕,木生條也。”徐鍇繫傳:“㽕,謂是已倒之木更生孫枝也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoảng trống, chỗ rỗng (giống như cây có chỗ rỗng bên trong)

空。《廣雅•釋詁三》:“㽕,空也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽕
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
由, 𣔴, 㕀, 𡱋
Hình thái radical:
⿱,由,𢎘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép