Bản dịch của từ 㽖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nán
01

Giống chữ 'nam', chỉ người đàn ông hoặc con trai (như trong câu cổ: '貴賤分明㽖女體順慎遵職事' - phân biệt rõ sang hèn, đàn ông giữ trật tự, phụ nữ giữ lễ nghĩa).

同“男”。《泰山刻石》:“貴賤分明,㽖女體順,慎遵職事。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽖
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép