Bản dịch của từ 㽖 trong tiếng Việt
㽖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㽖 (Danh từ)
【nán】
01
Giống chữ 'nam', chỉ người đàn ông hoặc con trai (như trong câu cổ: '貴賤分明,㽖女體順,慎遵職事' - phân biệt rõ sang hèn, đàn ông giữ trật tự, phụ nữ giữ lễ nghĩa).
同“男”。《泰山刻石》:“貴賤分明,㽖女體順,慎遵職事。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
