Bản dịch của từ 㽘 trong tiếng Việt
㽘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎng | ㄍㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㽘 (Danh từ)
【gǎng】
01
Vùng biên giới, ranh giới (như bờ cõi, vùng đất phân chia giữa các nơi).
疆界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đường mòn nhỏ giữa các thửa ruộng (như lối đi ruộng).
田间道路。
Ví dụ
03
Đơn vị hành chính nông thôn cũ của dân tộc Thái, quản lý nhiều bản làng, tương đương với xã của người Hán.
傣族地区旧时的农村行政单位,管辖若干村寨,相当于汉族的乡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
