Bản dịch của từ 㽙 trong tiếng Việt
㽙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㽙 (Danh từ)
【jùn】
01
Cùng nghĩa với “畯”: quan quản lý ruộng đất thời xưa, như một ông chủ đất hoặc người cai quản nông thôn (giúp nhớ: quận là vùng đất quản lý), cũng có nghĩa là thô sơ, mộc mạc; dạng cổ của chữ 允 nghĩa là cho phép, đồng ý.
同“畯”。
Ví dụ
02
Cũng có cách giải thích là đồng nghĩa với “允” (cho phép, đồng ý).
另说同“允”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
