Bản dịch của từ 㽚 trong tiếng Việt
㽚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
㽚 (Danh từ)
【chì】
01
Dụng cụ nông nghiệp, công cụ đồng ruộng (như cái cày, cái cuốc) giúp làm đất, dễ nhớ như 'sất' là vật 'sát' đất để cày bừa.
田器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một địa danh (có thể là vùng đất hoặc nơi chốn mang tên này).
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
