Bản dịch của từ 㽟 trong tiếng Việt
㽟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㽟 (Động từ)
【liè】
01
Cày bừa đất ruộng (như chữ 埒), nhớ đến hình ảnh người nông dân miệt mài cày đất để trồng trọt.
翻耕土地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “埒”, chỉ bờ ruộng, bờ mương ngăn cách các thửa đất.
同“埒”,田埂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
