Bản dịch của từ 㽢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

ǎn
01

Cày cấy, làm đất để trồng trọt (như câu 'cày ải')

耕种土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽢
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【ÁN】
Các biến thể:
䅖, 䎨
Hình thái radical:
⿰,田,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép