Bản dịch của từ 㽥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

róu
01

Ruộng đất màu mỡ, đã được cày cấy nhiều năm, giúp cây trồng phát triển tốt (giống như ruộng 'nhu' trù phú).

经过多年耕种的田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽥
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿰,田,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丶乚乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép