Bản dịch của từ 㽨 trong tiếng Việt
㽨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㽨 (Danh từ)
【cuó】
01
Đất đai vụn vặt, hoang vu như mảnh đất bỏ hoang không canh tác (nhớ đến 'thác' như đất thác ruộng)
零碎而荒芜的土地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh dịch, dịch bệnh (giống chữ '瘥' đọc là thác, liên quan đến bệnh tật)
通“瘥”,疫病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
