Bản dịch của từ 㽨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cuó
01

Đất đai vụn vặt, hoang vu như mảnh đất bỏ hoang không canh tác (nhớ đến 'thác' như đất thác ruộng)

零碎而荒芜的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh dịch, dịch bệnh (giống chữ '' đọc là thác, liên quan đến bệnh tật)

通“瘥”,疫病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㽨
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
𤳶
Hình thái radical:
⿰,田,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép