Bản dịch của từ 㽭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 𤲬, chỉ đất trống, đất mềm, hoặc đất ven sông (như miếng đất lung lay mềm mại bên bờ)

同“𤲬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽭
Bính âm:
【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𤲬
Hình thái radical:
⿰,田,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép