Bản dịch của từ 㽱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiǎo
01

Cơn đau quặn bụng, như bị thắt ruột (giống như đau bụng do ăn uống không tiêu)

同“𤶀”,腹中绞痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㽱
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㽲, 痏, 𤴪, 𤴮, 𤶀
Hình thái radical:
⿸,疒,丩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép