Bản dịch của từ 㽳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe (nhớ câu ' là bệnh' trong 玉篇 để dễ nhớ)

病。《玉篇•疒部》:“㽳,病也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽳
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,于
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép